盾状囊壳 thuẫn trạng nang xác Hán Việt: thuẫn trạng nang xác Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 囊 (nang) + 殼 (xác)Hán Việtthuẫn trạng nang xácCấu tạo盾 + 狀 + 囊 + 殼 · thuẫn + trạng + nang + xác nghĩa thành phần: thuẫn + trạng + nang + xác Từ liên quan Gần nghĩa盾状的 · 盾状软骨 · 盾状体 · 盾状腺 · 盾状部