盾狀軟骨

thuẫn trạng nhuyễn cốt

Hán Việt: thuẫn trạng nhuyễn cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (thuẫn) + (trạng) + (nhuyễn) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盾狀軟骨 ùnzhuàng ruǎngǔ n. thyroid cartilage