盾鱗狀的

thuẫn lân trạng đích

Hán Việt: thuẫn lân trạng đích

Tổng quan

(động vật học) hình tấm (vây), có vây hình tấm (cá)

Cấu tạo: (thuẫn) + (lân) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) hình tấm (vây), có vây hình tấm (cá)