省事寧人

shěng shì níng rén tỉnh sự ninh nhân

Hán Việt: tỉnh sự ninh nhân · Pinyin: shěng shì níng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (sự) + (ninh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减少事务,使人安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减少事务,使人安宁。