省刑薄斂 shèng xíng bó liǎn · tỉnh hình bạc liễm Hán Việt: tỉnh hình bạc liễm · Pinyin: shèng xíng bó liǎn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 刑 (hình) + 薄 (bạc) + 斂 (liễm)Pinyinshèng xíng bó liǎnHán Việttỉnh hình bạc liễmCấu tạo省 + 刑 + 薄 + 斂 · tỉnh + hình + bạc + liễm nghĩa thành phần: tỉnh + hình + bạc + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减省刑法,薄收赋税。