省力原則

tỉnh lực nguyên tắc

Hán Việt: tỉnh lực nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lực) + (nguyên) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省力原則 hěnglì yuánzé n. least-effort principle