省力氣的 tỉnh lực khí đích Hán Việt: tỉnh lực khí đích Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 力 (lực) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việttỉnh lực khí đíchCấu tạo省 + 力 + 氣 + 的 · tỉnh + lực + khí + đích nghĩa thành phần: tỉnh + lực + khí + đích