省喫細用
tỉnh khiết tế dụng
Hán Việt: tỉnh khiết tế dụng · Pinyin: shěng chī xì yòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容生活简朴,吃用节俭。同“省吃俭用”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"省吃俭用"。
Hán Việt: tỉnh khiết tế dụng · Pinyin: shěng chī xì yòng