省喫節用

shěng chī jié yòng tỉnh khiết tiết dụng

Hán Việt: tỉnh khiết tiết dụng · Pinyin: shěng chī jié yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khiết) + (tiết) + (dụng)