省喫細用 shěng chī xì yòng · tỉnh khiết tế dụng Hán Việt: tỉnh khiết tế dụng · Pinyin: shěng chī xì yòng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 喫 (khiết) + 細 (tế) + 用 (dụng)Pinyinshěng chī xì yòngHán Việttỉnh khiết tế dụngCấu tạo省 + 喫 + 細 + 用 · tỉnh + khiết + tế + dụng nghĩa thành phần: tỉnh + khiết + tế + dụng