省工夫兒

tỉnh công phu nhi

Hán Việt: tỉnh công phu nhi

Tổng quan

tiết kiệm thời gian

Cấu tạo: (tỉnh) + (công) + (phu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết kiệm thời gian

Eng

  • Cihui 省工夫兒 hěng gōngfur v.o. save time