省役薄賦 shěng yì bó fù · tỉnh dịch bạc phú Hán Việt: tỉnh dịch bạc phú · Pinyin: shěng yì bó fù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 役 (dịch) + 薄 (bạc) + 賦 (phú)Pinyinshěng yì bó fùHán Việttỉnh dịch bạc phúCấu tạo省 + 役 + 薄 + 賦 · tỉnh + dịch + bạc + phú nghĩa thành phần: tỉnh + dịch + bạc + phú