省愆寡過 shěng qiān guǎ guò · tỉnh khiên quả quá Hán Việt: tỉnh khiên quả quá · Pinyin: shěng qiān guǎ guò Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 愆 (khiên) + 寡 (quả) + 過 (quá)Pinyinshěng qiān guǎ guòHán Việttỉnh khiên quả quáCấu tạo省 + 愆 + 寡 + 過 · tỉnh + khiên + quả + quá nghĩa thành phần: tỉnh + khiên + quả + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指减少过错。