省愆寡過

shěng qiān guǎ guò tỉnh khiên quả quá

Hán Việt: tỉnh khiên quả quá · Pinyin: shěng qiān guǎ guò

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khiên) + (quả) + (quá)