省時商品 tỉnh thì thương phẩm Hán Việt: tỉnh thì thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 時 (thì) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việttỉnh thì thương phẩmCấu tạo省 + 時 + 商 + 品 · tỉnh + thì + thương + phẩm nghĩa thành phần: tỉnh + thì + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 省時商品 hěngshí shāngpǐn n. time-saving commodities