省慾去奢 shèng yù qù shē · tỉnh dục khứ xa Hán Việt: tỉnh dục khứ xa · Pinyin: shèng yù qù shē Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 慾 (dục) + 去 (khứ) + 奢 (xa)Pinyinshèng yù qù shēHán Việttỉnh dục khứ xaCấu tạo省 + 慾 + 去 + 奢 · tỉnh + dục + khứ + xa nghĩa thành phần: tỉnh + dục + khứ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免掉过分的欲念,去除奢侈。