省淺筆畫 shěng qiǎn bǐ huà · tỉnh thiển bút họa Hán Việt: tỉnh thiển bút họa · Pinyin: shěng qiǎn bǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 淺 (thiển) + 筆 (bút) + 畫 (họa)Pinyinshěng qiǎn bǐ huàHán Việttỉnh thiển bút họaCấu tạo省 + 淺 + 筆 + 畫 · tỉnh + thiển + bút + họa nghĩa thành phần: tỉnh + thiển + bút + họa