省煩從簡

shěng fán cóng jiǎn tỉnh phiền tòng giản

Hán Việt: tỉnh phiền tòng giản · Pinyin: shěng fán cóng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (phiền) + (tòng) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減省繁雜的手續而採取簡便的方法。《晉書.卷八二.虞預傳》:「窮奢竭費謂之忠義,省煩從簡呼為薄俗。」也作「省繁從簡」。