省用足財 shèng yòng zú cái · tỉnh dụng túc tài Hán Việt: tỉnh dụng túc tài · Pinyin: shèng yòng zú cái Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 用 (dụng) + 足 (túc) + 財 (tài)Pinyinshèng yòng zú cáiHán Việttỉnh dụng túc tàiCấu tạo省 + 用 + 足 + 財 · tỉnh + dụng + túc + tài nghĩa thành phần: tỉnh + dụng + túc + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减省费用,积聚财富。