省略了的 tỉnh lược liễu đích Hán Việt: tỉnh lược liễu đích Tổng quan bị bỏ qua không lấy Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việttỉnh lược liễu đíchTừ loạitínhCấu tạo省 + 略 + 了 + 的 · tỉnh + lược + liễu + đích nghĩa thành phần: tỉnh + lược + liễu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị lược bỏ Từ liên quan Gần nghĩa省略发音 · 省略符号 · 省略号 · 省略地 · 省略推理法 · 省略语 · 省略推理 · 省略结构