省略發音

tỉnh lược phát âm

Hán Việt: tỉnh lược phát âm

Tổng quan

(ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm, hay cả một âm tiết)

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (phát) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm, hay cả một âm tiết)