省略发音

tỉnh lược phát âm

Hán Việt: tỉnh lược phát âm

Tổng quan

(ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm, hay cả một âm tiết)

Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược âm

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常 · 省略了的 · 省略符号 · 发音不清的