省略推理 tỉnh lược thôi lí Hán Việt: tỉnh lược thôi lí Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 推 (thôi) + 理 (lí)Hán Việttỉnh lược thôi líCấu tạo省 + 略 + 推 + 理 · tỉnh + lược + thôi + lí nghĩa thành phần: tỉnh + lược + thôi + lí Nghĩa EngCihui 省略推理 hěnglüè tuīlǐ n. <log.> enthymeme