省略结构

tỉnh lược kết cấu

Hán Việt: tỉnh lược kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc tỉnh lược
  • Biên soạn 省略結構 hěnglüè jiégòu n. <lg.> elliptical structure

Eng

  • Cihui 省略結構 hěnglüè jiégòu n. <lg.> elliptical structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

省略了的 · 省略发音 · 省略符号 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 省略号 · 省略地