省略結構

tỉnh lược kết cấu

Hán Việt: tỉnh lược kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省略結構 hěnglüè jiégòu n. <lg.> elliptical structure