省身克己

xǐng shēn kè jǐ tỉnh thân khắc kỉ

Hán Việt: tỉnh thân khắc kỉ · Pinyin: xǐng shēn kè jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thân) + (khắc) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查自身过失,克制自己非分之想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查自身过失,克制自己非分之想。