省釋無辜 tỉnh thích vô cô Hán Việt: tỉnh thích vô cô Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 釋 (thích) + 無 (vô) + 辜 (cô)Hán Việttỉnh thích vô côCấu tạo省 + 釋 + 無 + 辜 · tỉnh + thích + vô + cô nghĩa thành phần: tỉnh + thích + vô + cô Nghĩa EngCihui 省釋無辜 ǐngshìwúgū f.e. release the innocent