眄視指使

miǎn shǐ zhǐ shǐ miện thị chỉ sử

Hán Việt: miện thị chỉ sử · Pinyin: miǎn shǐ zhǐ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miện) + (thị) + (chỉ) + 使 (sử)