眄視指使 miǎn shǐ zhǐ shǐ · miện thị chỉ sử Hán Việt: miện thị chỉ sử · Pinyin: miǎn shǐ zhǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 眄 (miện) + 視 (thị) + 指 (chỉ) + 使 (sử)Pinyinmiǎn shǐ zhǐ shǐHán Việtmiện thị chỉ sửCấu tạo眄 + 視 + 指 + 使 · miện + thị + chỉ + sử nghĩa thành phần: miện + thị + chỉ + sử