眇小丈夫

miǎo xiǎo zhàng fū miễu tiểu trượng phu

Hán Việt: miễu tiểu trượng phu · Pinyin: miǎo xiǎo zhàng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (miễu) + (tiểu) + (trượng) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矮小的男人。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「始以薛公為魁然也,今視之,乃眇小丈夫耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眇:微小。指身材矮小瘦弱的男人。也指见识短浅的男人。