眉厖齒鯢 méi páng chǐ ní · mi mang xỉ nghê Hán Việt: mi mang xỉ nghê · Pinyin: méi páng chǐ ní Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 厖 (mang) + 齒 (xỉ) + 鯢 (nghê)Pinyinméi páng chǐ níHán Việtmi mang xỉ nghêCấu tạo眉 + 厖 + 齒 + 鯢 · mi + mang + xỉ + nghê nghĩa thành phần: mi + mang + xỉ + nghê