眉厖齒鯢

méi páng chǐ ní mi mang xỉ nghê

Hán Việt: mi mang xỉ nghê · Pinyin: méi páng chǐ ní

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mang) + (xỉ) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉毛花白,齿落更生细齿。形容老寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉毛花白,齿落更生细齿。形容老寿。