眉頭不展
mi đầu bất triển
Hán Việt: mi đầu bất triển · Pinyin: méi tóu bù zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 展:舒展。紧皱着眉头,愁闷不乐的样子。形容忧愁烦闷的样子。
Eng
- Cihui 眉頭不展 éitóubùzhǎn f.e. have a worried expression
Hán Việt: mi đầu bất triển · Pinyin: méi tóu bù zhǎn