眉头眼后 méi tóu yǎn hòu·mi đầu nhãn hậu Hán Việt: mi đầu nhãn hậu · Pinyin: méi tóu yǎn hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"眉头眼尾"。 Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 眼 (nhãn) + 後 (hậu)Pinyinméi tóu yǎn hòuHán Việtmi đầu nhãn hậuCấu tạo眉 + 頭 + 眼 + 後 · mi + đầu + nhãn + hậu nghĩa thành phần: mi + đầu + nhãn + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眉头眼尾"。 Từ liên quan Gần nghĩa眉头一皱 · 眉头紧锁 · 眉头不展 · 眉头眼尾 · 眉头不伸 · 眉头眼脑 · 眉头百结 · 眉頭眼尾