眉尖眼尾

méi jiān yǎn wěi mi tiêm nhãn vĩ

Hán Việt: mi tiêm nhãn vĩ · Pinyin: méi jiān yǎn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tiêm) + (nhãn) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指眉毛前端至眼睛尾端,用以比喻眉目間所表達的神色。宋.石孝友〈鷓鴣天.收拾眉尖眼尾情〉詞:「收拾眉尖眼尾情,當筵相見便相親。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指眉眼间的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"眉头眼尾"。