眉弓間的 mi cung gian đích Hán Việt: mi cung gian đích Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 弓 (cung) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtmi cung gian đíchCấu tạo眉 + 弓 + 間 + 的 · mi + cung + gian + đích nghĩa thành phần: mi + cung + gian + đích