眉揚氣吐 méi yáng qì tǔ · mi dương khí thổ Hán Việt: mi dương khí thổ · Pinyin: méi yáng qì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 揚 (dương) + 氣 (khí) + 吐 (thổ)Pinyinméi yáng qì tǔHán Việtmi dương khí thổCấu tạo眉 + 揚 + 氣 + 吐 · mi + dương + khí + thổ nghĩa thành phần: mi + dương + khí + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬起眉头,吐出怨气。形容摆脱了长期受压状态后高兴痛快的样子。