眉來語去 méi lái yù qù · mi lai ngữ khứ Hán Việt: mi lai ngữ khứ · Pinyin: méi lái yù qù Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 來 (lai) + 語 (ngữ) + 去 (khứ)Pinyinméi lái yù qùHán Việtmi lai ngữ khứCấu tạo眉 + 來 + 語 + 去 · mi + lai + ngữ + khứ nghĩa thành phần: mi + lai + ngữ + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眉目传情,话语示意。多形容男女之间的传情达意。