眉歡眼笑

méi huān yǎn xiào mi hoan nhãn tiếu

Hán Việt: mi hoan nhãn tiếu · Pinyin: méi huān yǎn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (hoan) + (nhãn) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常歡喜。如:「他一談到兒女們的成就就眉歡眼笑。」也作「眉開眼笑」、「眉花眼笑」。

Eng

  • Cihui 眉歡眼笑 éihuānyǎnxiào f.e. be all smiles