眉毛脱落

mi mao thoát lạc

Hán Việt: mi mao thoát lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 眉 (mi) + 毛 (mao) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉毛剔起 · 眉毛厮結 · 眉毛相結 · 眉毛粗的 · 脱落之物 · 脱落之皮 · 眉毛的 · 眉毛钳