眉目如畫

méi mù rú huà mi mục như họa

Hán Việt: mi mục như họa · Pinyin: méi mù rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mục) + (như) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容容貌端正秀丽。

Eng

  • Cihui 眉目如畫 éimùrúhuà f.e. as pretty as a picture

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

面目可憎