眉目如畫

méi mù rú huà mi mục như họa

Hán Việt: mi mục như họa · Pinyin: méi mù rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mục) + (như) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容面貌端正美好。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「為人明須髮,眉目如畫。」

Eng

  • Cihui 眉目如畫 éimùrúhuà f.e. as pretty as a picture

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

面目可憎