眉眼如画 méi yǎn rú huà·mi nhãn như họa Hán Việt: mi nhãn như họa · Pinyin: méi yǎn rú huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"眉目如画"。 Cấu tạo: 眉 (mi) + 眼 (nhãn) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinméi yǎn rú huàHán Việtmi nhãn như họaCấu tạo眉 + 眼 + 如 + 畫 · mi + nhãn + như + họa nghĩa thành phần: mi + nhãn + như + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眉目如画"。 Từ liên quan Gần nghĩa眉眼传情 · 眉眼高低 · 如画的 · 眉眼如畫