眉睫之內
mi tiệp chi nội
Hán Việt: mi tiệp chi nội · Pinyin: méi jié zhī nèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眉毛和睫毛之間。比喻極近的距離。《列子.仲尼》:「雖遠在八荒之外,近在眉睫之內,來干我者,我必知之。」
Eng
- Cihui 眉睫之內 éijiézhīnèi n. in close proximity