眉睫之內

méi jié zhī nèi mi tiệp chi nội

Hán Việt: mi tiệp chi nội · Pinyin: méi jié zhī nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tiệp) + (chi) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容近在眼前。

Eng

  • Cihui 眉睫之內 éijiézhīnèi n. in close proximity