眉睫之利
mi tiệp chi lợi
Hán Việt: mi tiệp chi lợi · Pinyin: méi jié zhī lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼前的利益。清.龔自珍〈乙丙之際塾議第二十〉:「圖眉睫之利,不顧衝要。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼前微小的利益。
Eng
- Cihui 眉睫之利 éijiézhīlì n. immediate interests