眉睫之禍

méi jié zhī huò mi tiệp chi họa

Hán Việt: mi tiệp chi họa · Pinyin: méi jié zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tiệp) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉睫:眉毛和眼睫毛,比喻近在眼前。近在眼前的祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 眉睫眉毛和眼睫毛,比喻近在眼前。近在眼前的祸患。