眉睫之禍

méi jié zhī huò mi tiệp chi họa

Hán Việt: mi tiệp chi họa · Pinyin: méi jié zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tiệp) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼前的災禍。《韓非子.用人》:「不去眉睫之禍,而慕賁育之死;不謹蕭牆之患,而固金城於遠境。」