眉睫之间

méi jié zhī jiānmi tiệp chi gian

Hán Việt: mi tiệp chi gian · Pinyin: méi jié zhī jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

就在眉毛和睫毛之间。比喻极近的距离。

Cấu tạo: 眉 (mi) + 睫 (tiệp) + 之 (chi) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cận kề
  • Biên soạn in close proximity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就在眉毛和睫毛之间。比喻极近的距离。

Eng

  • Cihui 眉睫之間 éijiézhījiān n. in close proximity
  • Tần suất từ n. in close proximity

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉睫之内 · 眉睫之利 · 眉睫之祸