眉間上點 mi gian thượng điểm Hán Việt: mi gian thượng điểm Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 間 (gian) + 上 (thượng) + 點 (điểm)Hán Việtmi gian thượng điểmCấu tạo眉 + 間 + 上 + 點 · mi + gian + thượng + điểm nghĩa thành phần: mi + gian + thượng + điểm