眉頭一皺 mi đầu nhất trứu Hán Việt: mi đầu nhất trứu Tổng quan nhướng mày Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 皺 (trứu)Hán Việtmi đầu nhất trứuCấu tạo眉 + 頭 + 一 + 皺 · mi + đầu + nhất + trứu nghĩa thành phần: mi + đầu + nhất + trứu Nghĩa ViệtCihui nhướng mày