眉頭百結 mi đầu bách kết Hán Việt: mi đầu bách kết Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 百 (bách) + 結 (kết)Hán Việtmi đầu bách kếtCấu tạo眉 + 頭 + 百 + 結 · mi + đầu + bách + kết nghĩa thành phần: mi + đầu + bách + kết Nghĩa EngCihui 眉頭百結 éitóubǎijié f.e. brows furrowed from ennui