眉黛青顰 méi dài qīng pín · mi đại thanh tần Hán Việt: mi đại thanh tần · Pinyin: méi dài qīng pín Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 黛 (đại) + 青 (thanh) + 顰 (tần)Pinyinméi dài qīng pínHán Việtmi đại thanh tầnCấu tạo眉 + 黛 + 青 + 顰 · mi + đại + thanh + tần nghĩa thành phần: mi + đại + thanh + tần